caricature plant
Định nghĩa
Danh từ: cây biếm họa, một loại cây bụi nhiệt đới ở Cựu thế giới, có hoa hình ống màu tím hoặc đỏ và các vết trên lá giống như hình dạng khuôn mặt người.
Ví dụ sử dụng
- (Cây biếm họa được biết đến với các vết trên lá độc đáo giống như khuôn mặt người.)
- (Trong các khu vườn nhiệt đới, cây biếm họa thêm nét vui nhộn với những bông hoa hình ống màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to resemble a caricature plant": có hình dạng hoặc đặc điểm giống như cây biếm họa, thường dùng để miêu tả sự kỳ quặc hoặc hài hước trong tự nhiên.
- The fallen leaf resembled a caricature plant, with markings that looked like a tiny face. (Chiếc lá rụng trông giống như cây biếm họa, với các vết trông như một khuôn mặt nhỏ xíu.)
Biến thể và từ gần giống
- Caricature (danh từ): bức biếm họa, sự phóng đại hài hước.
- The artist drew a caricature of the politician. (Họa sĩ đã vẽ một bức biếm họa về chính trị gia.)
- Plant (danh từ): thực vật, cây cối.
- This plant requires a lot of sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Graphophyllum pictum: tên khoa học của cây biếm họa.
- Caricature bush: cây bụi biếm họa (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "caricature plant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "caricature plant".